Về tài nguyên năng lượng và khoáng sản của Lào

Tìm hiểu tổng quan về lĩnh vực năng lượng và khoáng sản của Lào

1. Về tài nguyên năng lượng và khoáng sản của Lào

Lào có chủng loại tài nguyên khoáng sản khá phong phú, tuy nhiên trữ lượng tổng thể và sự phân bố của nhiều loại khoáng sản vẫn cần được tiếp tục thăm dò và xác định rõ hơn. Hiện nay, các tài nguyên khoáng sản đã được phát hiện bao gồm: thiếc, chì, muối kali, đồng, sắt, vàng, thạch cao, than đá, đất hiếm… Nhiều loại khoáng sản kim loại có tiềm năng lớn trong việc tìm kiếm và khai thác. Quặng đồng: Trữ lượng đã xác minh khoảng 5 triệu tấn, trữ lượng tiềm năng có thể vượt 10 triệu tấn. Hàm lượng quặng nhìn chung khá cao (một số nơi trên 2%). Quặng đồng chủ yếu phân bố tại tỉnh Luang Namtha, Xiangkhouang và Sekong. Trong đó, mỏ đồng Sepon ở tỉnh Luang Namtha (tây bắc Lào) được đánh giá là mỏ đồng có hàm lượng cao thứ tư trên thế giới. Vàng: Trữ lượng đã xác minh khoảng 150 tấn, trữ lượng tiềm năng có thể đạt 300 tấn. Chủ yếu là mỏ vàng dạng nhiệt dịch (chiếm khoảng 40%) và mỏ sa khoáng, phân bố tập trung tại tỉnh Champasak và khu vực Vientiane – Saysomboun. Muối kali (potash): Trữ lượng đã xác minh hơn 1 tỷ tấn (lớn nhất châu Á), trữ lượng dự báo có thể đạt 20 tỷ tấn. Chủ yếu phân bố tại tỉnh Khammouane, khu vực Vientiane và Savannakhet. Các thân quặng nằm ở độ sâu nông (180–220 m) nên chi phí khai thác thấp. Quặng sắt: Tại khu mỏ Phalai, trữ lượng đã xác minh khoảng 410 triệu tấn. Tổng trữ lượng quặng sắt chất lượng cao trong khu vực ước tính hơn 1 tỷ tấn, với hàm lượng trung bình khoảng 56% – 66%. Đây là quặng magnetit – hematit dạng skarn, tập trung tại đặc khu Saysomboun thuộc tỉnh Vientiane. Thiếc: Trữ lượng thiếc của Lào xếp thứ hai trong các nước Đông Nam Á, trữ lượng đã xác minh khoảng 100.000 tấn, một số khu mỏ có hàm lượng trên 0,5%. Than: Trữ lượng than của Lào khoảng 600 triệu tấn. Các mỏ than chủ yếu tập trung tại Phongsaly, tỉnh Vientiane, Saravan, cũng như các khu vực tây bắc và đông bắc của Lào. Than được hình thành trong các thời kỳ địa chất Carboniferous, Permian, Late Triassic, Neogene và Quaternary. Trong đó, thành phố Vientiane là một khu vực khai thác than quan trọng, có lịch sử khai thác lâu dài và sản lượng tương đối lớn. Các mỏ than ở Lào chủ yếu là mỏ lộ thiên, nên rủi ro khai thác thấp. Trong các loại than đã được phát hiện: Than nâu (lignite) chiếm tỷ lệ lớn, Than bán bitum (sub-bituminous), Than antraxit (anthracite) phân bố với số lượng nhỏ ở miền Nam Lào. Trong đó than nâu: chủ yếu dùng làm nhiên liệu cho nhà máy điện, nhà máy xi măng trong nước và sinh hoạt nông thôn Than bán bitum: dùng cho lò hơi công nghiệp, phát điện quy mô nhỏ và xuất khẩu sang các nước lân cận, Than antraxit: dùng trong gia công kim loại và các dự án xuất khẩu thử nghiệm.

Ngoài ra, tài nguyên nước của Lào cực kỳ phong phú, nên nước này được gọi là “cục pin của Đông Nam Á”. Sông Mekong chảy qua lãnh thổ Lào với chiều dài 1.898 km, và hơn 60% tiềm năng thủy năng của sông Mekong nằm trong lãnh thổ Lào. Trên cả nước có 11 con sông dài trên 100 km. Nguồn tài nguyên nước dồi dào đã tạo điều kiện tự nhiên thuận lợi cho phát triển thủy điện. Theo thống kê, đến cuối năm 2024, Lào có 97 nhà máy điện đang vận hành, với tổng công suất lắp đặt đạt 11.786 MW.

2. Hiện trạng phát triển năng lượng và khoáng sản của Lào

Lào là một quốc gia sản xuất năng lượng quan trọng ở Đông Nam Á. Trong những năm gần đây, việc phát triển năng lượng của Lào có xu hướng đa dạng hóa, hình thành cơ cấu phát triển năng lượng lấy thủy điện làm trụ cột, đồng thời bổ sung các nguồn năng lượng mới như điện mặt trời và điện gió. Tính đến cuối năm 2024, trong cơ cấu sản xuất điện của Lào: Thủy điện chiếm 81,34%, Nhiệt điện chiếm 16,99%, Điện mặt trời, điện sinh khối và các nguồn khác chiếm 1,67%. Thủy điện: Lào tận dụng lợi thế nguồn tài nguyên thủy năng phong phú để đẩy mạnh phát triển thủy điện, tiềm năng phát triển thủy điện khoảng 26 GW, hiện đã khai thác khoảng 10 GW. Nhiệt điện than: Tài nguyên than của Lào phân bố tương đối rộng, nhưng chất lượng không cao, chủ yếu là than nâu (lignite). Hiện nay Lào đã phát triển 2 nhà máy nhiệt điện than. Năng lượng tái tạo: Miền Nam Lào có điều kiện bức xạ mặt trời tốt, lượng bức xạ hàng năm trên 1.899 kWh/m². Tài nguyên gió: chủ yếu phân bố tại các vùng cao ở khu vực trung và nam Lào, với tốc độ gió trung bình khoảng 6–7 m/s.

Tình hình phát triển điện của Lào:  Thị trường điện của Lào có tính mùa vụ rõ rệt, do phụ thuộc nhiều vào thủy điện, do đó mùa khô thì thiếu điện, mùa mưa thì dư điện. Trong mùa mưa, khoảng 1.500 MW tiềm năng phát điện bị lãng phí, trong khi mùa khô Lào phải nhập khẩu điện với giá cao. Vì vậy, Lào tích cực phát triển các dự án năng lượng mới như điện mặt trời, điện gió, điện quang điện (PV), điện sinh khối. Những dự án này đang dần được triển khai và có triển vọng đầu tư rất lớn. Một số dự án tiêu biểu gồm: Dự án điện mặt trời 10.000 MW tại tỉnh Oudomxay, Dự án điện gió 600 MW tại Monsoon (Mengsong), Dự án điện mặt trời + lưu trữ năng lượng 50 MW tại Se Bang Fai, tỉnh Khammouane. Trong đó,  Dự án điện gió Monsoon là dự án điện gió đơn lẻ có quy mô lớn nhất Đông Nam Á, Dự án điện mặt trời + lưu trữ năng lượng Se Bang Fai là dự án điện mặt trời kết hợp lưu trữ đầu tiên của Lào. Các dự án này đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa cơ cấu năng lượng, đồng thời tạo nền tảng cho sự phát triển năng lượng của Lào.

Tình hình khai thác khoáng sản: Hiện nay Lào đã khai thác 23 loại khoáng sản, bao gồm: vàng, bạc, đồng, sắt, chì, kẽm, niken, coban, thiếc, antimon, than, barit, đất sét, cát dùng cho sản xuất xi măng, muối kali, đá marble, đá tháp (đá trang trí), đá granite, đá vôi, đất hiếm… Đến nay đã phát hiện 450 điểm mỏ và điểm khoáng hóa kim loại khác nhau. Tuy nhiên, mức độ thăm dò và khai thác khoáng sản ở Lào vẫn còn thấp. Các dự án khai khoáng đã được phê duyệt chỉ chiếm khoảng 31,48% diện tích lãnh thổ, trong đó chỉ khoảng 3% thực sự được khai thác. Trong những năm gần đây, các dự án khai thác khoáng sản quy mô lớn đang dần gia tăng, tiêu biểu như: Dự án mỏ vàng Sepon, Dự án khai thác kali clorua tại huyện Bà Ngọ (Ba Ngo), thủ đô Vientiane.

3. Hiện trạng đầu tư vào năng lượng và khoáng sản tại Lào

Để thúc đẩy phát triển công nghiệp, Chính phủ Lào khuyến khích các nhà đầu tư nước ngoài tham gia khai thác tài nguyên thiên nhiên và xây dựng cơ sở hạ tầng của quốc gia. Nhờ đó, các lĩnh vực như khai khoáng, thủy điện và sản xuất công nghiệp của Lào đã phát triển khá nhanh. Trong đó, thủy điện và khai khoáng là hai ngành trụ cột thu hút nhiều vốn đầu tư nước ngoài nhất. Năm 2022, trong tổng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Lào: Ngành điện lực (bao gồm cả khí đốt) chiếm 58,55%, Ngành khai khoáng chiếm 19,48%, hai lĩnh vực này chiếm tổng cộng 78,03% tổng vốn đầu tư nước ngoài. Tỷ trọng đầu tư trực tiếp nước ngoài theo các ngành chủ yếu tại Lào năm 2022 như sau: Điện lực và cung cấp khí đốt: 58,55%, Khai khoáng: 19,48%, Sản xuất công nghiệp: 3,89%, Xây dựng cơ sở hạ tầng: 3,63%, Bán buôn và bán lẻ: 2,76%, Nông – lâm – ngư nghiệp: 2,00%, Bất động sản: 1,79%, Tài chính: 0,43%, Giáo dục: 0,19%, Y tế và hoạt động xã hội: 0,02%.

Tính đến tháng 8 năm 2024, Chính phủ Lào đã phê duyệt 404 công ty đầu tư vào lĩnh vực thăm dò, khai thác và chế biến khoáng sản tại Lào, bao gồm: 155 công ty thực hiện dự án thăm dò khoáng sản, 30 công ty thực hiện dự án nghiên cứu khả thi về kinh tế – kỹ thuật, 219 công ty thực hiện dự án khai thác và chế biến khoáng sản.

Trung Quốc là nước đang dẫn đầu trong hoạt động đầu tư lĩnh vực năng lượng và khoáng sản tại Lào. Tính đến năm 2024, Trung Quốc đã 6 năm liên tiếp là nguồn đầu tư nước ngoài lớn nhất của Lào, với tổng vốn đầu tư tích lũy hơn 16 tỷ USD, chiếm hơn 40% tổng vốn FDI tại Lào. Nhiều dự án năng lượng và khoáng sản quan trọng của Lào có sự tham gia của doanh nghiệp Trung Quốc. 

Trong lĩnh vực năng lượng – điện lực: doanh nghiệp Trung Quốc đã xây dựng hơn 70% các nhà máy thủy điện tại Lào, ví dụ: Tập đoàn PowerChina đầu tư dự án thủy điện bậc thang Nam Ou, với thời gian vận hành 29 năm. Đây là dự án thủy điện đầu tiên của doanh nghiệp Trung Quốc ở nước ngoài được quy hoạch toàn bộ lưu vực và đầu tư theo mô hình BOT, Công ty Thủy lợi – Điện lực Trung Quốc (China International Water & Electric) đầu tư nhà máy thủy điện Nam Ngum 2, dự án này đã nhận Huân chương Lao động hạng hai cấp quốc gia của Lào, Dự án điện mặt trời 10.000 MW tại tỉnh Oudomxay được phát triển bởi CGN Energy Technology (Trung Quốc), Dự án điện sinh khối Nam Phan 660 MW là dự án hợp tác giữa Trung Quốc và Lào, do Huaxi Energy tham gia xây dựng, với tổng vốn đầu tư 1,18 tỷ USD.

Trong lĩnh vực khai khoáng: Trung Quốc là nguồn vốn đầu tư nước ngoài quan trọng của ngành khai khoáng Lào, chiếm hơn 50% tổng vốn đầu tư trong ngành khai khoáng của cả nước.Nhiều doanh nghiệp Trung Quốc tham gia các dự án khai thác khoáng sản lớn tại Lào, ví dụ: Công ty Zangge Mining đã giành được quyền thăm dò và khai thác mỏ kali tại khu vực Xaythany (Vientiane) với diện tích 400 km²; Asia Potash International Investment (Guangzhou) thông qua công ty con đã giành quyền khai thác mỏ kali với diện tích hơn 200 km² tại tỉnh Khammouane; China Nonferrous International Mining có quyền khai thác mỏ bauxite gần cao nguyên Bolaven ở miền Nam Lào; Công ty Chifeng Jilong Gold Mining đã mua lại mỏ đồng – vàng Sepon thuộc Công ty Vientiane Mining vào năm 2018.

4. Hệ thống quy định pháp luật về lĩnh vực năng lượng và khoáng sản của Lào

Nhằm thúc đẩy việc khai thác và sử dụng hợp lý tài nguyên năng lượng và khoáng sản, thực hiện phát triển bền vững, đồng thời bảo vệ môi trường và sức khỏe, an toàn của người dân, Lào đã ban hành một loạt luật và quy định pháp lý. Các quy định này điều chỉnh các vấn đề như quản lý tài nguyên mỏ, tiêu chuẩn đầu tư, an toàn và sức khỏe nghề nghiệp, qua đó bảo đảm tính năng động của hoạt động đầu tư vào lĩnh vực khoáng sản cũng như chuẩn hóa công tác quản lý đầu tư. Nhờ đó, Lào đã hình thành một hệ thống pháp luật tương đối hoàn chỉnh về đầu tư khoáng sản.

Hiện nay, hệ thống pháp luật về đầu tư khoáng sản của Lào được xây dựng với: Luật Khoáng sản của Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào làm nòng cốt, cùng với các luật cơ bản như: Luật Lao động của Lào, Sắc lệnh về An toàn và Sức khỏe Lao động của Lào, Luật Khuyến khích Đầu tư của Lào, Quy định về tiêu chuẩn đầu tư trong hoạt động thăm dò và khảo sát khoáng sản. Ngoài ra còn có nhiều sắc lệnh của chính phủ như: Sắc lệnh về thủ tục phê duyệt đối với nhà đầu tư nước ngoài, Quy định về quy trình phê duyệt dự án đầu tư nước ngoài tại Lào…Những văn bản này có hiệu lực pháp lý ở các cấp độ khác nhau, tạo thành một hệ thống pháp luật tương đối hoàn chỉnh về đầu tư khoáng sản.

  1. Yêu cầu đầu tư thương mại trong lĩnh vực khoáng sản và chế độ phê duyệt

Trong lĩnh vực đầu tư khai khoáng, Lào chia hoạt động đầu tư khoáng sản thành hai loại chính: Đầu tư thăm dò – khảo sát khoáng sản, Đầu tư khai thác và phát triển mỏ. Nhà đầu tư muốn tham gia vào lĩnh vực này phải đáp ứng các điều kiện: Được đăng ký thành lập hợp pháp, Có nguồn vốn mạnh và ổn định, Có nguồn tài chính bổ sung cần thiết và tài sản thế chấp hợp pháp, Có lịch sử hoạt động khai khoáng đáng tin cậy và uy tín. Ngoài các yêu cầu đối với chủ thể đầu tư, hoạt động đầu tư khoáng sản tại Lào còn chịu sự điều chỉnh của các quy định pháp luật khá nghiêm ngặt. Các hoạt động như khảo sát, thăm dò, khai thác khoáng sản đều phải chịu sự giám sát của Bộ Năng lượng và Mỏ của Lào trước đây (nay là Bộ Công thương).

Hoạt động đầu tư khai khoáng tại Lào được quản lý theo cơ chế cấp phép trước khi thực hiện (tiền kiểm), báo cáo trong quá trình thực hiện (giám sát trong quá trình), bảo đảm sau khi hoàn thành (hậu kiểm). Cụ thể:  Chế độ cấp phép trước khi thực hiện (tiền kiểm): Là việc yêu cầu tất cả các giai đoạn trong quá trình đầu tư khoáng sản đều phải xin phép. Các bước bao gồm: xin giấy phép đầu tư khoáng sản, thu thập dữ liệu địa chất, phân tích mẫu khoáng sản, lập báo cáo nghiên cứu khả thi về kinh tế – kỹ thuật, tìm kiếm, thăm dò khoáng sản đến khai thác mỏ, xây dựng mỏ, lập kế hoạch khai thác đến đóng cửa mỏ. Tất cả các quy trình này đều phải nộp hồ sơ xin phép và chỉ được triển khai sau khi được Bộ Năng lượng và Mỏ của Lào thẩm định và phê duyệt. Chế độ báo cáo trong quá trình thực hiện (giám sát giữa kỳ):  Theo chế độ này, các hoạt động liên quan đến khoáng sản như: tìm kiếm khoáng sản, thăm dò khoáng sản, nghiên cứu khả thi về kinh tế – kỹ thuật, khai thác mỏ, chế biến khoáng sản, mua bán khoáng sản và sản phẩm khoáng sản, vận chuyển khoáng sản và sản phẩm khoáng sản, đóng cửa mỏ, chuyển nhượng khu mỏ đều phải báo cáo trước cho cơ quan quản lý là Bộ Năng lượng và Mỏ (nay là Bộ Công thương). Ngoài ra, trong quá trình đầu tư khai khoáng, các kết quả nghiên cứu như thông tin thăm dò khoáng sản, kết quả phân tích mẫu khoáng sản cũng phải được báo cáo cho Bộ Năng lượng và Mỏ. Bảo đảm sau khi hoàn thành (hậu kiểm): Để đảm bảo phát triển bền vững ngành khoáng sản, Lào quy định rằng: Trước khi bắt đầu khai thác mỏ, doanh nghiệp phải lập kế hoạch đóng cửa mỏ, cứ mỗi 3 năm, kế hoạch này phải được xem xét và cải tiến lại, đồng thời, tùy theo thời hạn của dự án, nhà đầu tư phải nộp khoản tiền bảo đảm cho việc phục hồi môi trường và đóng cửa mỏ. Sau khi hoạt động khai thác kết thúc, mỏ phải được đóng cửa theo đúng quy trình, thời gian biểu và chi phí phục hồi khu vực đã được đánh giá trước đó. Bộ Công thương Lào sẽ kiểm tra và giám sát quá trình đóng cửa mỏ để đảm bảo các quy định được thực hiện đúng quy định.

  1. Chế độ quản lý an toàn trong hoạt động khai khoáng

Trong hoạt động khảo sát, thăm dò và đầu tư phát triển khoáng sản tại Lào, quyền và nghĩa vụ của nhà đầu tư được trình bày trong dưới đây.

STT Khảo sát – thăm dò khoáng sản (Quyền) Khảo sát – thăm dò khoáng sản (Nghĩa vụ) Đầu tư phát triển khai thác khoáng sản (Quyền) Đầu tư phát triển khai thác khoáng sản (Nghĩa vụ)
1 Bắt đầu triển khai dự án trong vòng 60 ngày kể từ ngày được phê duyệt giấy phép khảo sát hoặc thăm dò khoáng sản Theo các kế hoạch đã được phê duyệt như Kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội, Kế hoạch quản lý môi trường, Kế hoạch khảo sát hoặc thăm dò khoáng sản, duy trì trao đổi và phối hợp với các cơ quan nhà nước địa phương trong quá trình triển khai dự án Có quyền xây dựng nhà máy, công trình, lắp đặt thiết bị phục vụ cho hoạt động khai thác, vận chuyển, chế biến, kiểm nghiệm, phân loại, luyện kim và lưu trữ khoáng sản Thực hiện hoạt động khai thác theo kế hoạch khai thác đã được phê duyệt, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho cơ quan quản lý nhà nước kiểm tra hoạt động khai thác
2 Nếu phát hiện loại khoáng sản khác chưa được cấp phép trong khu vực khảo sát hoặc thăm dò, phải báo cáo kịp thời cho Bộ Năng lượng và Mỏ
3 Lưu giữ các tài liệu liên quan đến công tác khảo sát và thăm dò như: nhật ký khảo sát thực địa, mẫu khoáng sản, kết quả thí nghiệm và phân tích, các biện pháp phát triển xã hội và bảo vệ môi trường Được bảo đảm quyền lợi hợp pháp một cách công bằng, và ngoài các yêu cầu của nhà nước, có quyền giữ bí mật các tài liệu thương mại hoặc bí mật khoa học – công nghệ Lưu giữ thông tin kỹ thuật về mẫu khoáng sản, bản vẽ, bản đồ, dữ liệu khai thác, tài liệu ghi chú, hệ thống kế toán, tài sản mỏ, cũng như phương pháp xử lý và chôn lấp chất thải theo Kế hoạch quản lý môi trường
4 Đảm bảo an toàn trong hoạt động khảo sát và thăm dò khoáng sản
5 Khi xảy ra tai nạn hoặc sự cố gây thiệt hại cho cá nhân, tổ chức hoặc môi trường xã hội, phải báo cáo kịp thời Có quyền sở hữu tài sản thu được từ hoạt động kinh doanh khoáng sản và được phép bán sản phẩm khoáng sản khai thác hợp pháp Nếu xảy ra sự kiện bất khả kháng khiến hoạt động kinh doanh không thể triển khai đúng hạn, nhà đầu tư có thể nộp đơn xin tạm dừng hoạt động lên Bộ Năng lượng và Mỏ
6 Sau khi thời hạn giấy phép kết thúc, trong vòng 30 ngày, phải tháo dỡ các công trình, nhà tạm, nơi ở và thiết bị phục vụ khảo sát hoặc thăm dò, trừ trường hợp nhà nước cần sử dụng Khi có lý do hợp lý và được phê duyệt, có thể thực hiện các hoạt động kinh doanh khác liên quan đến khai thác khoáng sản Nếu hoạt động khai khoáng ảnh hưởng đến cư dân địa phương, doanh nghiệp phải bồi thường hợp lý cho việc di dời, đất đai, cây trồng, nơi tái định cư và sinh kế của người dân
7 Theo quy định pháp luật, đất đai bị ảnh hưởng bởi hoạt động khảo sát và thăm dò phải được phục hồi, bao gồm cải tạo đất, san lấp, loại bỏ hóa chất, dọn chướng ngại vật và trồng cây phục hồi môi trường Sau khi trao đổi và phối hợp với chính quyền địa phương và người sử dụng đất, nhà đầu tư có thể đi qua hoặc tiếp cận khu vực mỏ thông qua đất của cá nhân hoặc tổ chức khác Phải nộp các loại phí và thuế theo quy định, như: tiền thuê đất mỏ, thuế thu nhập cá nhân, thuế xuất nhập khẩu, phí giao dịch cổ phần, phí giấy phép, phí dịch vụ kỹ thuật và đóng góp vào các quỹ như: quỹ bảo vệ môi trường, quỹ phát triển nguồn nhân lực, quỹ phát triển địa phương, quỹ phát triển bền vững khu mỏ và quỹ quản lý dự án
8 Có quyền tiếp cận khu vực mỏ thông qua đất của cá nhân hoặc tổ chức khác sau khi phối hợp với chính quyền địa phương Phải thanh toán các loại thuế, phí và đóng góp quỹ tương tự theo quy định pháp luật
9 Phải báo cáo kịp thời cho Bộ Năng lượng và Mỏ về các tai nạn hoặc sự cố đã xảy ra hoặc có nguy cơ xảy ra
10 Hàng tháng, hàng quý và hàng năm phải báo cáo thông tin liên quan đến thăm dò, khai thác và tài chính cho Bộ Năng lượng và Mỏ
11 Mỗi 3 tháng, 6 tháng, 9 tháng và hàng năm phải báo cáo tiến độ thực hiện hoạt động khảo sát hoặc thăm dò cho Bộ Năng lượng và Mỏ và các cơ quan liên quan

Trong quá trình quản lý và vận hành hằng ngày, các doanh nghiệp khai khoáng cần tăng cường công tác quản lý an toàn lao động và sức khỏe nghề nghiệp. Ngoài các yêu cầu như: xây dựng hệ thống quản lý an toàn lao động, mua bảo hiểm tai nạn cho người lao động, tổ chức đào tạo về an toàn, thực hiện các biện pháp phòng ngừa rủi ro, thiết lập hệ thống cứu hộ và ứng cứu khẩn cấp…doanh nghiệp còn phải thành lập Ủy ban an toàn mỏ và vệ sinh lao động, đồng thời xây dựng các biện pháp cụ thể cho hoạt động đầu tư khai khoáng, bao gồm: ít nhất mỗi năm một lần phải tổ chức khám sức khỏe cho người lao động;  thiết kế hoạt động thăm dò, khai thác, xây dựng và máy móc thiết bị phải phù hợp với các tiêu chuẩn kỹ thuật; áp dụng công nghệ và quy trình hiệu quả để ngăn ngừa ô nhiễm môi trường; cung cấp thiết bị bảo hộ và đồng phục nhằm đảm bảo an toàn cho công nhân; có nơi lưu trữ hoặc kho bảo quản chất nổ và hóa chất phù hợp với tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn; có hệ thống cảnh báo và khả năng xử lý các tình huống khẩn cấp hoặc tai nạn; định kỳ báo cáo dữ liệu và tình trạng an toàn, sức khỏe của người lao động.

Tóm lại: Trong đầu tư khai khoáng tại Lào, nhà đầu tư có các quyền chính như: được khai thác và kinh doanh khoáng sản hợp pháp, xây dựng cơ sở hạ tầng khai thác, tiếp cận khu vực mỏ, bảo vệ bí mật kinh doanh. Đồng thời phải thực hiện nhiều nghĩa vụ quan trọng, bao gồm: báo cáo thường xuyên cho Bộ Năng lượng và Mỏ (Bộ Công thương), đảm bảo an toàn lao động và bảo vệ môi trường, phục hồi đất và đóng cửa mỏ, bồi thường cho cộng đồng địa phương, nộp thuế, phí và đóng góp các quỹ phát triển.

  1. Hệ thống bảo vệ môi trường

Dưới chính sách thúc đẩy kinh tế và khuyến khích đầu tư phát triển khoáng sản, Lào yêu cầu việc phát triển khoáng sản phải tuân thủ “Quy hoạch phát triển xã hội quốc gia”, “Quy hoạch chiến lược phát triển khoáng sản công nghiệp” và “Quy hoạch sử dụng và phát triển đất toàn diện”, nhằm duy trì sự phát triển cân bằng giữa phát triển kinh tế xã hội, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và bảo vệ môi trường. Cụ thể, Lào yêu cầu các nhà đầu tư khoáng sản trong các hoạt động đầu tư khoáng sản phải giảm thiểu tác động đến môi trường trong quá trình khai thác và sau khi đóng cửa mỏ, đồng thời đề xuất thành lập quỹ bảo vệ môi trường, mua sắm thiết bị xử lý nước thải dự án, và định kỳ nộp báo cáo tổng kết đánh giá tác động môi trường xã hội cho các cơ quan kiểm tra quản lý khoáng sản liên quan.

8. Cập nhật một số nội dung chính sách, quy định mới

Năm 2025, Lào đã ban hành một loạt chính sách mới về năng lượng và khoáng sản, liên quan đến việc sửa đổi và ban hành luật cũng như quy trình cấp phép, những nội dung quan trọng đối với hoạt động đầu tư và kinh doanh trong lĩnh vực khoáng sản.

– Ngày 28/2/2025, Bộ Năng lượng và Mỏ Lào đã ban hành Thông báo số 0787, trong đó quy định: Tạm dừng cấp giấy phép kinh doanh mua bán khoáng sản và sản phẩm khoáng sản. Tiến hành xây dựng và sửa đổi các quy định pháp luật liên quan đến việc cấp giấy phép kinh doanh mua bán khoáng sản, và chỉ khôi phục việc cấp phép sau khi các quy định pháp luật mới chính thức được ban hành. Chính sách này được đưa ra sau khi Bộ Năng lượng và Mỏ tổng kết công tác quản lý khai thác khoáng sản, nhận thấy rằng việc thực thi và tuyên truyền pháp luật chưa hiệu quả, dẫn đến nhiều vấn đề tồn tại lâu dài như: khai thác khoáng sản trái phép, khai thác vượt phạm vi được cấp phép, che giấu nguồn gốc khoáng sản. Để giải quyết các vấn đề trên, Bộ Công thương quyết định tạm dừng cấp giấy phép kinh doanh khoáng sản, đồng thời tập trung sửa đổi và hoàn thiện các quy định pháp luật liên quan.

– Ngày 7/3/2025, nhằm tăng cường quản lý tài nguyên khoáng sản, chống khai thác trái phép và bảo vệ môi trường sinh thái, Văn phòng Thủ tướng Lào đã ban hành Nghị quyết về việc giám sát, kiểm tra và xử lý các vấn đề liên quan đến khai thác vàng sa khoáng và cát sỏi tại các bãi khai thác và hệ thống sông suối tự nhiên (Chỉ thị Thủ tướng số 6). Nghị quyết yêu cầu các cơ quan chức năng trên toàn quốc tăng cường quản lý hoạt động khai thác khoáng sản, đặc biệt là chấn chỉnh tình trạng khai thác trái phép vàng sa khoáng và cát sỏi, nhằm đảm bảo mọi hoạt động đều tuân thủ quy định pháp luật.

Các biện pháp cụ thể bao gồm: Tạm dừng toàn diện việc phê duyệt: trên phạm vi toàn quốc tạm dừng mọi hình thức cấp phép khai thác vàng sa khoáng. Cấm sử dụng máy móc hoặc công cụ để khai thác trái phép cát sỏi và vàng sa khoáng tại các khu vực như: khu vực bị ngập nước của dự án, khu vực công trình đặc biệt, lòng sông, kênh rạch, khu vực xung quanh đất nông nghiệp. Tăng cường giám sát và thực thi pháp luật, nghiêm khắc trấn áp hành vi khai thác trộm vàng sa khoáng và cát sỏi; đối với hành vi lợi dụng thiết bị công trình để khai thác trái phép sẽ áp dụng chính sách không khoan nhượng. Quy định trách nhiệm quản lý: yêu cầu chính quyền trung ương và địa phương không được tạo điều kiện cho các hoạt động khai thác trái phép, đồng thời ngăn chặn các lỗ hổng trong công tác quản lý.

– Ngày 12/6/2025, Văn phòng Thủ tướng Lào tiếp tục ban hành một sắc lệnh, thông báo rằng Thủ tướng và các Phó Thủ tướng đã thống nhất: Tạm dừng xem xét tất cả các dự án khoáng sản mới, bao gồm: khoáng sản kim loại, khoáng sản phi kim loại, mỏ đá xây dựng. Việc tạm dừng áp dụng đối với: các dự án mới ở giai đoạn ký biên bản ghi nhớ (MOU) nhưng chưa ký hợp đồng chính thức với Chính phủ, các dự án đã có giấy phép nhượng quyền nhưng đã hết hạn, các dự án đang trong quá trình đàm phán, các dự án đang được Ủy ban Xúc tiến Đầu tư và các bộ ngành xem xét, các dự án đã báo cáo lên Văn phòng Thủ tướng nhưng chưa được cấp giấy phép nhượng quyền. Đối với các dự án khai thác đá xây dựng, việc khai thác chỉ được giới hạn ở các dự án do doanh nghiệp địa phương thực hiện với diện tích khai thác không vượt quá 10 km². Trong thời gian tạm dừng các dự án khoáng sản, các cơ quan chức năng sẽ: tăng cường kiểm tra và đánh giá lại các dự án đã ký kết, hủy bỏ những dự án có tiến độ chậm, gây ra các vấn đề nghiêm trọng về môi trường và xã hội hoặc có sự chồng lấn khu vực khai thác.

Việc ban hành chính sách năng lượng – khoáng sản mới nói trên đánh dấu một sự thay đổi sâu sắc trong chiến lược phát triển khai thác khoáng sản của Lào. Gây ảnh hưởng tác động mạnh mẽ khiến các doanh nghiệp nước ngoài trong thời gian qua không thể triển khai các dự án mới, đồng thời các dự án đã được phê duyệt phải trải qua quá trình rà soát của chính phủ. Đồng thời, đối với các dự án mới, lượng lớn thời gian, chi phí, nhân lực và vật lực đã đầu tư trong giai đoạn chuẩn bị trước đây có thể không thể triển khai trong thời gian hiệu lực, và khi chính sách được nới lỏng, nhà đầu tư có thể phải thực hiện lại các công việc chuẩn bị ban đầu. Đối với các dự án đang hoạt động, doanh nghiệp cần chuẩn bị cho quá trình kiểm tra của chính phủ, bao gồm: kiểm tra thời hạn hiệu lực của giấy phép khai khoáng, điều kiện gia hạn giấy phép, việc thực hiện các quy định về bảo vệ môi trường, việc đảm bảo quyền lợi của người lao động. Những yếu tố này có thể dẫn đến việc chi phí tăng lên và tiến độ dự án bị chậm lại. Từ đó có thể phát sinh các rủi ro như: gián đoạn nguồn cung nguyên liệu, không thể thực hiện các hợp đồng cung cấp khoáng sản đã ký (dẫn đến nguy cơ vi phạm hợp đồng), tăng chi phí tài chính và chi phí huy động vốn. Những vấn đề này đều có thể tạo ra rủi ro đối với hoạt động đầu tư năng lượng và khoáng sản của các doanh nghiệp nước ngoài tại Lào.

  1. Phân tích triển vọng phát triển năng lượng và khoáng sản của Lào

Trong những năm gần đây, nền kinh tế Lào liên tục phát triển, mức độ phát triển kinh tế được cải thiện rõ rệt. Năm 2020, GDP của Lào đạt 13,6 tỷ USD, năm 2023, GDP đạt 15,2 tỷ USD, tốc độ tăng trưởng GDP đạt khoảng 4,2%. Nhìn chung, triển vọng phát triển kinh tế của Lào trong tương lai vẫn khá lạc quan. Nhờ lợi thế về trữ lượng tài nguyên khoáng sản, Chính phủ Lào luôn duy trì thái độ cởi mở đối với việc khai thác và sử dụng tài nguyên khoáng sản. Vì vậy, ngành năng lượng và khoáng sản của Lào vẫn sẽ là một trong những động lực cốt lõi cho tăng trưởng kinh tế trong tương lai.

Xét từ tình hình phát triển của các ngành công nghiệp chủ yếu tại Lào, ngành khai khoáng là một ngành kinh tế đặc trưng và trọng điểm. Hiện nay: có 253 doanh nghiệp với 362 dự án khoáng sản đang triển khai hợp tác Trong đó: 90 doanh nghiệp với 136 dự án đang ở giai đoạn khai thác và chế biến.

Ngoài ra, sản phẩm khoáng sản cũng là mặt hàng xuất khẩu chủ yếu của Lào. Năm 2023, các sản phẩm liên quan đến khoáng sản chiếm hơn 20% tổng kim ngạch xuất khẩu của Lào, trong đó vàng, đồng và quặng sắt là những mặt hàng xuất khẩu chính.

Năm 2021, việc tuyến đường sắt Trung Quốc – Lào đi vào hoạt động đã tạo ra bước đột phá trong hiệu quả vận chuyển khoáng sản. Thời gian vận chuyển được rút ngắn từ 15 ngày xuống còn 5 ngày, qua đó giúp giảm chi phí logistics, đảm bảo khối lượng vận chuyển hàng hóa, đồng thời, tuyến đường sắt cũng thúc đẩy quá trình nội địa hóa chế biến khoáng sản. Một số doanh nghiệp Trung Quốc đã xây dựng các nhà máy chế biến khoáng sản tại khu vực nút giao đường sắt, như nhà máy chế biến phân kali, nhà máy tách đất hiếm. Qua đó từng bước hình thành mô hình chuỗi sản xuất: nhập quặng → luyện kim → xuất khẩu sản phẩm. Ngoài ra, hệ thống danh mục vận tải điện tử của đường sắt đã được kết nối với hệ thống truy xuất nguồn gốc toàn chuỗi của Bộ Năng lượng và Mỏ, giúp giám sát nguồn gốc khoáng sản và hạn chế tình trạng khai thác trái phép.

Từ những yếu tố trên có thể thấy rằng việc khai thác năng lượng và khoáng sản tại Lào đang dần phát triển theo hướng hiệu quả hơn, tập trung hơn và được quản lý ngày càng chuẩn hóa.

– Đừng để những rào cản về ngôn ngữ và thủ tục hành chính làm chậm bước tiến của doanh nghiệp bạn. MekongLinkLao tự hào là đơn vị chuyên cung cấp dịch vụ dịch thuật tài liệu pháp lý chuyên sâu, tư vấn thành lập doanh nghiệp và cung cấp số liệu thị trường Lào chính xác nhất.
– Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn chuyên nghiệp: Công ty TNHH Mekonglink Dịch thuật Lào – Việt – Anh – Trung Quốc Bản Thatluang Tai, quận Xaysettha, thành phố Vientiane 020 9520 6636; 020 9965 5568 * Website: Mekonglinklao.com. Facebook: Mekonglink

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *